Kỳ báo cáo · 01–17/09/2026
TÌNH TRẠNG CENTER
Biến động vận hành so với tháng trước
Đang tải kỳ so sánh…
Số thiết bị tiếp nhận mô tả tải công việc và không dùng để xếp hạng center.
CẦN CAN THIỆP
Thiết bị cần theo dõi
MODEL TIẾP NHẬN
Tỷ trọng model
CHẤT LƯỢNG SỬA CHỮA
Lỗi phổ biến
LINH KIỆN THAY SỬA
Sử dụng trong tháng
—Đang chờ đồng bộ
Tình trạng center
Các center được xếp ngang · cuộn để xem thêm khi mở rộng
Ổn địnhCần theo dõiCần hành động
So sánh vận hành
Điểm vận hành chuẩn hóa 0–100 · cao hơn là tốt
Xu hướng tồn cuối tháng
Tồn giảm là tín hiệu tích cực khi chất lượng không giảm
Nguyên tắc đánh giá: Khối lượng tiếp nhận cho biết tải công việc, không tự động phản ánh hiệu quả hoặc tỷ lệ hỏng. Center có dưới 5 thiết bị/tháng được gắn nhãn mẫu nhỏ và chưa xếp hạng. Hiệu quả dựa trên cân bằng thiết bị ra/vào, tồn cuối kỳ, tỷ lệ quá hạn và TAT. Muốn tính tỷ lệ hư hỏng sản phẩm cần thêm số máy bán hoặc đang vận hành theo model và khu vực.
Linh kiện đã thay sửa
Linh kiện đã xác nhận thay cho thiết bị sửa chữa · kỳ ghi nhận theo ngày sửa chữa
Kiểm tra dữ liệu
Theo dõi dữ liệu thiếu và ước tính tỷ lệ hàng gửi về center theo model
Đã giao máy, thiếu ngày trảChưa xác định được kỳ giao trả
3Linh kiện chưa có ngày sử dụngChưa đưa vào tổng đã thay sửa theo tháng
5Thiết bị có khả năng trùngCùng S/N và ngày tiếp nhận
2Inverter thiếu modelChưa phân tích được theo model
1Tỷ lệ tiếp nhận trên lũy kế bán
S/N duy nhất đã gửi về center ÷ lũy kế thiết bị đã bán
S/N duy nhất gửi về—
Tỷ lệ ước tính—
Chọn model, nhập lũy kế số lượng đã bán rồi bấm Tính toán.
Tử số ưu tiên đếm S/N duy nhất từ năm dữ liệu đầu tiên đến kỳ chốt; S/N trùng chỉ tính một lần và dòng thiếu S/N bị loại. Đây chưa phải cohort fail rate vì nguồn hiện tại không có ngày bán hoặc liên kết thiết bị với lô bán.